Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 鍜 - hạ | 鍜 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+9 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 37724

UTF-8: E98D9C

UTF-32: 935C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: haa4

Định nghĩa tiếng Anh: to forge, work

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: xiá

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): KITAERU

Tiếng Nhật (On): KA GE

Tiếng Hàn (Latinh): HA

Quan Thoại: xiá

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

翁昭虎和 Ông Chiêu Hổ hoạ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠屋𧋆 Vịnh ốc nhồi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情(隻栢) Tự tình (Chiếc bách) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

母國
mẫu quốc

Xem thêm:

赤舌
xích thiệt

Xem thêm:

phiên, phản [ fǎn ]

8FD4, tổng 7 nét, bộ sước 辵 (+4 nét)

Nghĩa: 1. ngược ; 2. sai trái ; 3. trở lại ; 4. trả lại

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

bánh cuốn chả giò