Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+1 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 37816

UTF-8: E98EB8

UTF-32: 93B8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zyun1

Định nghĩa tiếng Anh: engraving tool; carve, engrave

Tiếng Nhật: セン のみ

Quan Thoại: juān

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ung, ủng [ yōng ]

96DD, tổng 18 nét, bộ chuy 隹 (+10 nét)

Nghĩa: châu Ung (Trung Quốc)

Xem thêm:

cứ [ jù ]

5028, tổng 10 nét, bộ nhân 人 (+8 nét)

Nghĩa: ngông ngáo

Quảng Cáo

nguồn hàng giá sỉ