Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+11 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 37830

UTF-8: E98F86

UTF-32: 93C6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Ma Cao,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gun3

Pinyin: guàn

Tiếng Nhật: カン

Tiếng Nhật (Kun): UGATSU UDEWA

Tiếng Nhật (On): KAN

Quan Thoại: guàn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ngoạ, oản, uyên, uyển, ô [ wǎn , wò , yuān ]

6DB4, tổng 11 nét, bộ thuỷ 水 (+8 nét)

Nghĩa: làm bẩn, dính bẩn; (xem: uyển diễn 演)

Xem thêm:

糾察
củ sát

Quảng Cáo

đặc sản quê