
Thông tin ký tự
Bộ: kim ⾦(+11 nét) (kim loại nói chung, vàng)
Tổng nét: 19 nét
Unicode: 37831
UTF-8: E98F87
UTF-32: 93C7
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
餞𠊛爫詩 Tiễn người làm thơ (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tặng Thực Đình (贈實亭) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Lưu biệt Nguyễn đại lang - (留別阮大郎) | Nguyễn Du