Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 鏊 - ngao | 鏊 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+11 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 37834

UTF-8: E98F8A

UTF-32: 93CA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngou6

Định nghĩa tiếng Anh: a flat, iron cooking-plate for cakes

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: ào

Tiếng Nhật: ゴウ ギョウ

Tiếng Nhật (Kun): YAKINABE

Tiếng Nhật (On): GYOU GOU

Tiếng Hàn (Latinh): O

Quan Thoại: ào

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𥙩𫯳終 Lấy chồng chung (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm:

[ fǎn ]

9B6C, tổng 15 nét, bộ ngư 魚 (+4 nét)

Xem thêm:

光華
quang hoa

Xem thêm:

túc, xúc [ cù , qī ]

9863, tổng 20 nét, bộ hiệt 頁 (+11 nét)

Nghĩa: nhăn, cau mày

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Đinh Tỵ 1977 Nữ Mạng