Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 钄 - lan | 钄 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+21 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 28 nét

Unicode: 38020

UTF-8: E99284

UTF-32: 9484

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: laan4

Tiếng Nhật: ロウ

Tiếng Nhật (On): RAN

Quan Thoại: lán

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

hột [ ]

7C7A, tổng 9 nét, bộ mễ 米 (+3 nét)

Xem thêm:

拍手
phách thủ

Xem thêm:

thiếu, thiểu [ tiǎo , tiào ]

8101, tổng 10 nét, bộ nhục 肉 (+6 nét)

Nghĩa: lễ tế thần

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

thảo dược tphcm