Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+4 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 38059

UTF-8: E992AB

UTF-32: 94AB

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fong1

Định nghĩa tiếng Anh: francium (element 87, Fr)

Quan Thoại: fāng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thặng, thừa [ chéng ]

4E57, tổng 9 nét, bộ triệt 丿 (+8 nét)

Mời xem:

Đinh Tỵ 1977 Nam Mạng