Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+5 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 38094

UTF-8: E9938E

UTF-32: 94CE

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dok6

Định nghĩa tiếng Anh: bell; surname

Quan Thoại: duó

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bất mị - (不寐) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Trệ khách - (滯客) | Nguyễn Du

Xem thêm:

minh [ míng ]

910D, tổng 12 nét, bộ ấp 邑 (+10 nét)

Xem thêm:

喝采
ái thái

Xem thêm:

khuyết [ què ]

9615, tổng 12 nét, bộ môn 門 (+9 nét)

Nghĩa: 1. hết, xong ; 2. đoạn, bài, khúc hát

Quảng Cáo

làm chả giò