
Thông tin ký tự
Bộ: kim ⾦(+7 nét) (kim loại nói chung, vàng)
Tổng nét: 12 nét
Unicode: 38153
UTF-8: E99489
UTF-32: 9509
Sử dụng: Trung Hoa,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Lam giang - (藍江) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Phúc Thực Đình (復實亭) | Nguyễn DuXem thêm:
Xem thêm: