Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 锡

锡

Thông tin ký tự

Bộ: kim ⾦(+8 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 38177

UTF-8: E994A1

UTF-32: 9521

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sek3

Định nghĩa tiếng Anh: tin, stannum; bestow, confer

Quan Thoại: xī

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Mời xem:

tử vi năm 2026 tuổi Nhâm Tý 1972 Nam Mạng