Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 門楣
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

名筆
danh bút

Xem thêm:

lai [ lái ]

840A, tổng 11 nét, bộ thảo 艸 (+8 nét)

Nghĩa: 1. cỏ lai (mọc ở ruộng lúa) ; 2. ruộng bỏ hoang, cỏ dại ; 3. giẫy cỏ, nhổ cỏ ; 4. họ Lai

Xem thêm:

[ chūn ]

7443, tổng 13 nét, bộ ngọc 玉 (+9 nét)

Quảng Cáo

tiếng jrai