Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: môn (+1 nét) (cửa hai cánh)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 38377

UTF-8: E997A9

UTF-32: 95E9

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: saan1

Định nghĩa tiếng Anh: bolt, latch, crossbar

Quan Thoại: shuān

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

巍峨
nguy nga

Xem thêm:

dương [ yáng ]

661C, tổng 9 nét, bộ nhật 日 (+5 nét)

Nghĩa: 1. mặt trời ; 2. dương

Xem thêm:

đính [ dìng ]

8A02, tổng 9 nét, bộ ngôn 言 (+2 nét)

Nghĩa: thoả thuận hai bên

Quảng Cáo

học hán nôm