Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phụ (+8 nét) (đống đất, gò đất)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 38514

UTF-8: E999B2

UTF-32: 9672

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: seoi4

Định nghĩa tiếng Anh: frontier, border

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: chuí

Tiếng Nhật: スイ ズイ ほとり

Tiếng Nhật (Kun): HOTORI

Tiếng Nhật (On): SUI

Tiếng Hàn (Latinh): SWU

Quan Thoại: chuí

Âm thời Đường: *zhiuɛ

Tiếng Việt: thuỳ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

730C, tổng 12 nét, bộ khuyển 犬 (+8 nét)

Xem thêm:

[ ]

8261, tổng 19 nét, bộ chu 舟 (+13 nét)

Quảng Cáo

đánh vần tiếng việt