Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: cách (+3 nét) (da thú, thay đổi)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 38765

UTF-8: E99DAD

UTF-32: 976D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Ma Cao,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: 1/6/2025

Định nghĩa tiếng Anh: strong and pliable, resilient

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Tiếng Nhật: ジン しなやか うつぼ

Tiếng Nhật (Kun): SHINAYAKA UTSUBO YUGI

Tiếng Nhật (On): JIN

Tiếng Hàn (Latinh): IN

Quan Thoại: rèn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Mạn hứng - (漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ pí ]

75B2, tổng 10 nét, bộ nạch 疒 (+5 nét)

Nghĩa: mỏi mệt, mệt nhọc

Xem thêm:

高年
cao niên

Quảng Cáo

từ điển anh việt