Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: vi (+3 nét) (da đã thuộc rồi)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 38860

UTF-8: E99F8C

UTF-32: 97CC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: 1/6/2025

Định nghĩa tiếng Anh: strong and pliable, resilient; (Cant.) tough, elastic

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin: rèn

Tiếng Nhật: ジン ニン しなやか

Tiếng Nhật (Kun): SHINAYAKA

Tiếng Nhật (On): JIN NIN

Quan Thoại: rèn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 2 - (幽居其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký mộng - (記夢) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Vọng Phu thạch - (望夫石) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ yì ]

85D9, tổng 18 nét, bộ thảo 艸 (+15 nét)

Xem thêm:

[ ]

9790, tổng 15 nét, bộ cách 革 (+6 nét)

Mời xem:

Quý Mão 1963 Nam Mạng