Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 韌 - nhận | 韌 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: vi (+3 nét) (da đã thuộc rồi)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 38860

UTF-8: E99F8C

UTF-32: 97CC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: 1/6/2025

Định nghĩa tiếng Anh: strong and pliable, resilient; (Cant.) tough, elastic

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin: rèn

Tiếng Nhật: ジン ニン しなやか

Tiếng Nhật (Kun): SHINAYAKA

Tiếng Nhật (On): JIN NIN

Quan Thoại: rèn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𢄂𡗶 Vịnh chợ trời (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠊚蒲𥚆 Người bồ nhìn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

遣戍
khiển thú

Xem thêm:

焆焆
yết yết

Xem thêm:

điệt [ zhí ]

59EA, tổng 9 nét, bộ nữ 女 (+6 nét)

Nghĩa: (tiếng cháu xưng hô với bác)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

hạt kê