Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: âm (+11 nét) (âm thanh, tiếng)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 38909

UTF-8: E99FBD

UTF-32: 97FD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: am1

Pinyin: ān

Tiếng Nhật: アン オン イン エン

Quan Thoại: ān

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

TRUYỆN KIỀU - (傳翹) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Điệu khuyển - (悼犬) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tiết [ bì ]

6F77, tổng 15 nét, bộ thuỷ 水 (+12 nét)

Nghĩa: chắt lọc, chắt ra

Quảng Cáo

quà biếu việt nam