Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 頫 - phủ | thiếu | 頫 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: hiệt (+6 nét) (đầu; trang giấy)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 38955

UTF-8: E9A0AB

UTF-32: 982B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tiu3

Định nghĩa tiếng Anh: bow; nod; condescend

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: ,tāo,tiào

Tiếng Nhật: チョウ バン マン ベン メン トウ うつむく みる

Tiếng Nhật (Kun): UTSUMUKU

Tiếng Nhật (On): FU BAN MAN

Tiếng Hàn (Latinh): PWU

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠陽物 Vịnh dương vật (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

憔悴
tiều tuỵ

Xem thêm:

耳门
nhĩ môn

Xem thêm:

蓄恨
súc hận
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

từ điển tiếng gia rai