Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 顀 - truỳ | 顀 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: hiệt (+8 nét) (đầu; trang giấy)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 38976

UTF-8: E9A180

UTF-32: 9840

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ceoi4

Pinyin: chuí

Tiếng Nhật: ツイ ズイ

Quan Thoại: chuí

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠屋𧋆 Vịnh ốc nhồi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠴗伴哭𫯳 Dỗ bạn khóc chồng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xem thêm:

lao, lạo [ láo , lào ]

5520, tổng 10 nét, bộ khẩu 口 (+7 nét)

Nghĩa: 1. hót líu lo ; 2. nói nhiều

Xem thêm:

抗吿
kháng cáo

Xem thêm:

皇越地與志
hoàng việt địa dư chí
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa kính quận 6