Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 風信
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 2 - (秋夜其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

sửu, xú [ chǒu ]

4E11, tổng 4 nét, bộ nhất 一 (+3 nét)

Nghĩa: 1. Sửu (ngôi thứ 2 hàng Chi) ; 2. vai hề trong vở tuồng; xấu xa

Xem thêm:

殷滿
ân mãn

Xem thêm:

tẩm [ qǐn ]

5BE2, tổng 14 nét, bộ miên 宀 (+11 nét)

Nghĩa: 1. ngủ ; 2. lăng mộ

Quảng Cáo

viêm mũi đông y