Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: phong (+1 nét) (gió)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 39102

UTF-8: E9A2BE

UTF-32: 98BE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sau1

Định nghĩa tiếng Anh: blowing of the wind

Pinyin: sōu,sāo

Tiếng Nhật: シュウ シュ ソウ

Quan Thoại: sōu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thôn dạ - (村夜) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 2 - (別阮大郎其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

phật [ fó ]

4ECF, tổng 4 nét, bộ nhân 人 (+2 nét)

Nghĩa: 1. đức Phật ; 2. đạo Phật, Phật giáo

Xem thêm:

cán [ gàn ]

501D, tổng 10 nét, bộ nhân 人 (+8 nét)

Quảng Cáo

bánh tráng chả giò