Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 飆 - tiên | tiêu | 飆 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: phong (+12 nét) (gió)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 39110

UTF-8: E9A386

UTF-32: 98C6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: biu1

Định nghĩa tiếng Anh: whirlwind, stormy gale

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin: biāo

Tiếng Nhật: ヒョウ つむじかぜ

Tiếng Nhật (Kun): TSUMUJIKAZE

Tiếng Nhật (On): HYOU

Tiếng Hàn (Latinh): PHYO

Quan Thoại: biāo

Âm thời Đường: biɛu

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠰺𡥵𪨅 Vịnh dậy con trẻ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

戰績
chiến tích

Xem thêm:

lưỡng, lượng [ liǎng ]

9B4E, tổng 17 nét, bộ quỷ 鬼 (+8 nét)

Nghĩa: (xem: võng lượng 魎,魉,蜽)

Xem thêm:

[ táng ]

7BD6, tổng 16 nét, bộ trúc 竹 (+10 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Ất Sửu 1985 Nữ Mạng