Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: phong (+18 nét) (gió)

Tổng nét: 27 nét

Unicode: 39117

UTF-8: E9A38D

UTF-32: 98CD

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: haau1

Pinyin: xiū

Tiếng Nhật: キュウ ヒュウ ヒュ

Quan Thoại: xiū

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

ái [ ǎi ]

853C, tổng 14 nét, bộ thảo 艸 (+11 nét)

Nghĩa: 1. cây cối rậm rạp ; 2. hoà nhã

Xem thêm:

挨次
ai thứ

Quảng Cáo

nhôm kính quận 8