Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 飙 - tiêu | 飙 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: phong (+12 nét) (gió)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 39129

UTF-8: E9A399

UTF-32: 98D9

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: biu1

Định nghĩa tiếng Anh: whirlwind, stormy gale

Quan Thoại: biāo

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

銅賤󰤏 Đồng tiền hoẻn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𥙩𫯳終 Lấy chồng chung (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

繼室
kế thất

Xem thêm:

thát, đáp [ dā ]

8DF6, tổng 13 nét, bộ túc 足 (+6 nét)

Nghĩa: 1. (xem: bính đáp 躂,跶) ; 2. (xem: lựu đáp 躂,跶)

Xem thêm:

thương [ shāng ]

5891, tổng 14 nét, bộ thổ 土 (+11 nét)

Nghĩa: độ ẩm của ruộng đất

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Kỷ Tỵ 1989 Nam Mạng