Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: phong (+12 nét) (gió)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 39129

UTF-8: E9A399

UTF-32: 98D9

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: biu1

Định nghĩa tiếng Anh: whirlwind, stormy gale

Quan Thoại: biāo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ hành - (夜行) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

93F6, tổng 20 nét, bộ kim 金 (+12 nét)

Xem thêm:

lệ [ lì ]

60B7, tổng 11 nét, bộ tâm 心 (+8 nét)

Nghĩa: bi thương

Xem thêm:

lâm, lấm, lậm [ lín , lìn ]

81E8, tổng 17 nét, bộ thần 臣 (+11 nét)

Nghĩa: 1. ở trên soi xuống ; 2. sát, gần kề ; 3. kịp; mọi người cùng khóc

Mời xem:

Tân Mùi 1991 Nam Mạng