
Thông tin ký tự
Bộ: thực ⾷(+9 nét) (ăn)
Tổng nét: 17 nét
Unicode: 39210
UTF-8: E9A4AA
UTF-32: 992A
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
銅賤 Đồng tiền hoẻn (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ngẫu đề công quán bích kỳ 2 - (偶題公館壁其二) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Chuyện Tiền Thân Đức Phật (I) - (Jātaka) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm: