
Thông tin ký tự
Bộ: thực ⾷(+1 nét) (ăn)
Tổng nét: 17 nét
Unicode: 39224
UTF-8: E9A4B8
UTF-32: 9938
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Ma Cao,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương Ưng Kosala - (Kosala-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Chuyển luân Thánh vương Sư tử hống - (Cakkavati-Sìhanàda sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Vương tử Vô Úy - (Abhayaràjakumàra sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm: