Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thực (+1 nét) (ăn)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 39224

UTF-8: E9A4B8

UTF-32: 9938

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Ma Cao,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sung3

Định nghĩa tiếng Anh: (Cant.) a side dish of food prepared to accompany rice

Pinyin: sòng

Quan Thoại: sòng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

930A, tổng 16 nét, bộ kim 金 (+8 nét)

Xem thêm:

bạt [ bá ]

9F25, tổng 18 nét, bộ thử 鼠 (+5 nét)

Nghĩa: (xem: đà bạt 鼥)

Quảng Cáo

bán giá sỉ