
Thông tin ký tự
Bộ: thực ⾷(+14 nét) (ăn)
Tổng nét: 21 nét
Unicode: 39258
UTF-8: E9A59A
UTF-32: 995A
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Tâm - (Citta-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Biện Giả - (辯賈) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Thiên sứ - (Devadùta sutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật