Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 馛

馛

Thông tin ký tự

Bộ: hương ⾹(+5 nét) (mùi thơm)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 39323

UTF-8: E9A69B

UTF-32: 999B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bat6

Định nghĩa tiếng Anh: fragrance, fragrant

Pinyin: bó

Tiếng Nhật: ヘツ ヘチ

Tiếng Nhật (Kun): NIOI KOUBASHII

Tiếng Nhật (On): HATSU BACHI HETSU HECHI

Quan Thoại: bó

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cùng [ qióng ]

85ED, tổng 18 nét, bộ thảo 艸 (+15 nét)

Nghĩa: (xem: khung cùng 芎藭)

Xem thêm:

[ ]

576A, tổng nét, bộ

Quảng Cáo

sách