Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hương (+5 nét) (mùi thơm)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 39323

UTF-8: E9A69B

UTF-32: 999B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bat6

Định nghĩa tiếng Anh: fragrance, fragrant

Pinyin:

Tiếng Nhật: ヘツ ヘチ

Tiếng Nhật (Kun): NIOI KOUBASHII

Tiếng Nhật (On): HATSU BACHI HETSU HECHI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 1 - (雜吟其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thác lời trai phường nón - () | Nguyễn Du

Xem thêm:

di [ yí ]

7731, tổng 11 nét, bộ mục 目 (+6 nét)

Nghĩa: nhìn kỹ mà không nói

Quảng Cáo

anh việt