Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mã (+5 nét) (con ngựa)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 39383

UTF-8: E9A797

UTF-32: 99D7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: can2

Pinyin: zhěn

Tiếng Nhật: シン チン リン

Quan Thoại: zhěn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

pháo [ pào ]

76B0, tổng 10 nét, bộ bì 皮 (+5 nét)

Nghĩa: phỏng da (nổi nốt có nước ở da)

Xem thêm:

tiên, tiễn, tàn [ ]

5E34, tổng 11 nét, bộ cân 巾 (+8 nét)

Xem thêm:

茅庵
mao am

Mời xem:

Đinh Mão 1987 Nam Mạng