Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mã (+6 nét) (con ngựa)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 39405

UTF-8: E9A7AD

UTF-32: 99ED

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: haai5

Định nghĩa tiếng Anh: terrify, frighten, scare; shock

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: hài

Tiếng Nhật: ガイ カイ おどろかす おどろく

Tiếng Nhật (Kun): ODOROKU

Tiếng Nhật (On): KAI GAI

Tiếng Hàn (Latinh): HAY

Quan Thoại: hài

Âm thời Đường: hæ̀i

Tiếng Việt: hãi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tống Nguyễn Sĩ Hữu nam quy - (送阮士有南歸) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 2 - (幽居其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

kiết, yết [ jié ]

7FAF, tổng 15 nét, bộ dương 羊 (+9 nét)

Nghĩa: 1. con dê đã thiến ; 2. người Yết

Xem thêm:

canh, kình [ jīng , qíng ]

9BE8, tổng 19 nét, bộ ngư 魚 (+8 nét)

Nghĩa: cá kình, cá voi

Xem thêm:

[ ]

8CF1, tổng 16 nét, bộ bối 貝 (+9 nét)

Quảng Cáo

trạng quỷnh