Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mã (+3 nét) (con ngựa)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 39534

UTF-8: E9A9AE

UTF-32: 9A6E

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: to4

Định nghĩa tiếng Anh: carry on back

Quan Thoại: tuó

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Chu Lang mộ - (周郎墓) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ toạ - (夜坐) | Nguyễn Du

Xem thêm:

周內
chu nội

Xem thêm:

vận [ yùn ]

90D3, tổng 8 nét, bộ ấp 邑 (+6 nét)

Nghĩa: 1. ấp Vận thuộc nước Lỗ thời xưa (nay thuộc tỉnh Sơn Đông của Trung Quốc) ; 2. họ Vận

Quảng Cáo

app đánh vần tiếng việt