Từ Điển Hán Việt
Thông tin ký tự
Bộ: mã ⾺(+17 nét) (con ngựa)
Tổng nét: 20 nét
Unicode: 39590
UTF-8: E9AAA6
UTF-32: 9AA6
Sử dụng: Trung Hoa,
Âm đọc
Tiếng Quảng Đông: soeng1
Định nghĩa tiếng Anh: horse
Quan Thoại: shuāng
hvdic.thaiphong.net
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
CÔNG CỤ
KHÁC