Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: cốt (+13 nét) (xương)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 39634

UTF-8: E9AB92

UTF-32: 9AD2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zong1

Định nghĩa tiếng Anh: dirty; firm; fat

Pinyin: zǎng,zāng

Tiếng Nhật: ソウ

Tiếng Nhật (Kun): KITANAI

Tiếng Nhật (On): SOU

Tiếng Hàn (Latinh): CANG

Quan Thoại: zāng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ wēi ]

875B, tổng 15 nét, bộ trùng 虫 (+9 nét)

Mời xem:

Tân Dậu 1981 Nam Mạng