Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 高足

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân nhật ngẫu hứng - (春日偶興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thiết, thư [ jū , qiè ]

8D84, tổng 12 nét, bộ tẩu 走 (+5 nét)

Nghĩa: 1. (xem: tư thư 趑趄) ; 2. (xem: liệt thư 趔趄)

Xem thêm:

歌兒
ca nhi

Xem thêm:

nanh, ninh [ níng ]

9B21, tổng 24 nét, bộ tiêu 髟 (+14 nét)

Nghĩa: (xem: tranh ninh, tranh nanh 鬇鬡)

Quảng Cáo

từ điển tiếng hán việt