Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: bưu, tiêu (+4 nét) (tóc dài)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 39651

UTF-8: E9ABA3

UTF-32: 9AE3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fong2

Định nghĩa tiếng Anh: similar to, like

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: fǎng

Tiếng Nhật: ホウ ボウ

Tiếng Nhật (Kun): SANAGARA HONOKA

Tiếng Nhật (On): HOU

Tiếng Hàn (Latinh): PANG

Quan Thoại: fǎng

Âm thời Đường: piɑ̌ng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đông [ Dōng ]

5D20, tổng 11 nét, bộ sơn 山 (+8 nét)

Xem thêm:

chuỷ, truỷ, trưng, trừng [ zhēng , zhǐ ]

5FB5, tổng 15 nét, bộ xích 彳 (+12 nét)

Nghĩa: 1. trưng tập, gọi đến ; 2. thu ; 3. chứng minh

Xem thêm:

da, gia [ yé ]

7458, tổng 12 nét, bộ ngọc 玉 (+8 nét)

Mời xem:

tử vi chùa khánh anh