Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: bưu, tiêu (+6 nét) (tóc dài)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 39671

UTF-8: E9ABB7

UTF-32: 9AF7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kuk1

Định nghĩa tiếng Anh: a topknot

Pinyin:

Tiếng Nhật: キョク コク まげ わげ

Tiếng Nhật (Kun): MAGE WAGE

Tiếng Nhật (On): KYOKU

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 1 - (自嘆其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

ẩn [ yǐn ]

8B94, tổng 23 nét, bộ ngôn 言 (+16 nét)

Nghĩa: câu đố

Xem thêm:

[ lái ]

68BE, tổng 11 nét, bộ mộc 木 (+7 nét)

Quảng Cáo

bột sắn dây tphcm