Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: bưu, tiêu (+6 nét) (tóc dài)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 39673

UTF-8: E9ABB9

UTF-32: 9AF9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jau1

Định nghĩa tiếng Anh: red lacquer; to lacquer

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: xiū

Tiếng Nhật: キュウ うるしぬる

Tiếng Nhật (Kun): URUSHI

Tiếng Nhật (On): KYUU KU SHI

Tiếng Hàn (Latinh): HYU

Quan Thoại: xiū

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 2 - (雜吟其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Điếu La Thành ca giả - (吊羅城歌者) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thuỵ [ ruì ]

745E, tổng 13 nét, bộ ngọc 玉 (+9 nét)

Nghĩa: 1. viên ngọc ; 2. tốt lành

Xem thêm:

娓娓
vĩ vĩ

Xem thêm:

tiết [ xiè ]

4EB5, tổng 12 nét, bộ đầu 亠 (+10 nét)

Nghĩa: 1. áo lót mình ; 2. bẩn thỉu ; 3. khinh nhờn ; 4. dâm ô, suồng sã

Quảng Cáo

sửa nhà tphcm