Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: bưu, tiêu (+7 nét) (tóc dài)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 39677

UTF-8: E9ABBD

UTF-32: 9AFD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zaa1

Định nghĩa tiếng Anh: to dress the hair

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: zhuā

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): KUKURIGAMI

Tiếng Nhật (On): SA SE

Tiếng Hàn (Latinh): CWA

Quan Thoại: zhuā

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𨇉𣛭 Vịnh leo đu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký Huyền Hư tử - (寄玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm:

nhu [ róu ]

67D4, tổng 9 nét, bộ mộc 木 (+5 nét)

Nghĩa: mềm dẻo

Xem thêm:

sở [ chǔ ]

6918, tổng 11 nét, bộ mộc 木 (+7 nét)

Nghĩa: 1. rõ ràng, minh bạch ; 2. đau đớn, khổ sở ; 3. đánh đập ; 4. nước Sở, đất Sở

Quảng Cáo

nhôm kính tân phú