Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 魋 - đồi | 魋 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: quỷ (+8 nét) (con quỷ)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 39755

UTF-8: E9AD8B

UTF-32: 9B4B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: teoi4

Định nghĩa tiếng Anh: bear

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: tuí,chuí

Tiếng Nhật: ズイ タイ ツイ さいづちまげ

Tiếng Nhật (On): TAI ZUI TSUI

Tiếng Hàn (Latinh): CHWU

Quan Thoại: tuí

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠老醫閒居 Vịnh lão y nhàn cư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠶆咹𦺓 Mời ăn trầu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ ]

5C54, tổng 10 nét, bộ thi 尸 (+7 nét)

Xem thêm:

鋭鋒
nhuệ phong

Xem thêm:

đồi [ chuí , tuí , zhuī ]

9B4B, tổng 17 nét, bộ quỷ 鬼 (+8 nét)

Nghĩa: một giống thú ở rừng

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

tháo lắp tủ