Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngư (+7 nét) (con cá)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 39865

UTF-8: E9AEB9

UTF-32: 9BB9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: saau1

Định nghĩa tiếng Anh: an octopus, devilfish

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: shāo

Tiếng Nhật: ショウ ソウ たこ

Tiếng Nhật (Kun): TAKO

Tiếng Nhật (On): SOU SHOU

Tiếng Hàn (Latinh): SO

Quan Thoại: shāo

Tiếng Việt: tiêu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cai [ gāi ]

8344, tổng 9 nét, bộ thảo 艸 (+6 nét)

Nghĩa: rễ cỏ

Quảng Cáo

blogger