Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: ngư (+9 nét) (con cá)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 39957

UTF-8: E9B095

UTF-32: 9C15

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: haa1

Định nghĩa tiếng Anh: shrimp, prawn

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: xiā

Tiếng Nhật: えび

Tiếng Nhật (Kun): EBI

Tiếng Nhật (On): KA

Tiếng Hàn (Latinh): HA

Quan Thoại: xiā

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

乌鬼
ô quỷ

Xem thêm:

kiểu [ ]

8B51, tổng 19 nét, bộ ngôn 言 (+12 nét)

Xem thêm:

[ ]

89BE, tổng 22 nét, bộ kiến 見 (+15 nét)

Quảng Cáo

bột sắn dây tphcm