Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngư (+1 nét) (con cá)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 39973

UTF-8: E9B0A5

UTF-32: 9C25

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwaan1

Định nghĩa tiếng Anh: huge fish; widower; bachelor

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: guān,guàn,kūn,gǔn

Tiếng Nhật: カン ケン コン やもお やもめ

Tiếng Nhật (Kun): YAMOO YAMU

Tiếng Nhật (On): KAN KON

Tiếng Hàn (Latinh): HWAN

Quan Thoại: guān

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn cư mạn hứng - (山居漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

cao, ngao [ áo ]

7FF1, tổng 16 nét, bộ vũ 羽 (+10 nét)

Nghĩa: liệng, lượn

Xem thêm:

紫苏
tử tô

Xem thêm:

dự [ yù ]

9810, tổng 13 nét, bộ hiệt 頁 (+4 nét)

Nghĩa: 1. sẵn, có trước, làm trước ; 2. tham gia, dự

Quảng Cáo

từ điển jrai