Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngư (+11 nét) (con cá)

Tổng nét: 22 nét

Unicode: 40008

UTF-8: E9B188

UTF-32: 9C48

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: syut3

Định nghĩa tiếng Anh: codfish

Pinyin: xuě

Tiếng Nhật: セツ たら

Tiếng Nhật (Kun): TARA

Tiếng Nhật (On): SETSU

Tiếng Hàn (Latinh): SEL

Quan Thoại: xuě

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Điếu La Thành ca giả - (吊羅城歌者) | Nguyễn Du

Xem thêm:

家師
gia sư

Xem thêm:

khai [ kāi ]

958B, tổng 12 nét, bộ môn 門 (+4 nét)

Nghĩa: 1. mở ra ; 2. nở (hoa) ; 3. một phần chia ; 4. sôi (nước)

Xem thêm:

hoảng [ huǎng , huàng , kòng , kuǎng , kuàng ]

720C, tổng 18 nét, bộ hoả 火 (+14 nét)

Mời xem:

Mậu Thân 1968 Nữ Mạng