Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 鱪 - | 鱪 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: ngư (+13 nét) (con cá)

Tổng nét: 23 nét

Unicode: 40042

UTF-8: E9B1AA

UTF-32: 9C6A

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: syu2

Tiếng Nhật: しびら

Tiếng Nhật (Kun): SHIIRA

Quan Thoại: shǔ

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠行於清 Vịnh hàng ở Thanh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠶆咹𦺓 Mời ăn trầu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

蕩蕩
đãng đãng

Xem thêm:

舞弊
vũ tệ

Xem thêm:

ngộ [ wù ]

7110, tổng 11 nét, bộ hoả 火 (+7 nét)

Nghĩa: ấp, chườm

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

thái phong