Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 鱽 - đao | 鱽 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: ngư (+2 nét) (con cá)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 40061

UTF-8: E9B1BD

UTF-32: 9C7D

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dou1

Định nghĩa tiếng Anh: the mullet

Quan Thoại: dāo

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨館使 Vịnh chùa Quán Sứ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

文官
văn quan

Xem thêm:

nhân, nhận [ rèn ]

7EAB, tổng 6 nét, bộ mịch 糸 (+3 nét)

Nghĩa: xâu kim (xỏ chỉ vào kim)

Xem thêm:

複合
phức hợp
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Mậu Thìn 1988 Nam Mạng