Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 鲲 - côn | 鲲 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: ngư (+8 nét) (con cá)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 40114

UTF-8: E9B2B2

UTF-32: 9CB2

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kwan1

Định nghĩa tiếng Anh: spawn; roe; fry

Quan Thoại: kūn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

蓼雲仙 Lục Vân Tiên (Nguyễn Đình Chiểu)(Chữ Nôm)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

吃翁昭虎 Cợt ông Chiêu Hổ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

mang [ máng ]

54E4, tổng 10 nét, bộ khẩu 口 (+7 nét)

Xem thêm:

近悅遠來
cận duyệt viễn lai

Xem thêm:

平静
bình tĩnh
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Tân Mùi 1991 Nam Mạng