
Thông tin ký tự
Bộ: điểu ⿃(+4 nét) (con chim)
Tổng nét: 15 nét
Unicode: 40190
UTF-8: E9B3BE
UTF-32: 9CFE
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Lăng Nghiêm Kinh - (楞嚴經) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Thân hành niệm - (Kàyagatàsati sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Vacchagotta - (Vacchagotta-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm: