Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: điểu (+4 nét) (con chim)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 40190

UTF-8: E9B3BE

UTF-32: 9CFE

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: si1

Định nghĩa tiếng Anh: nuthatch

Pinyin: shī

Tiếng Nhật:

Quan Thoại: shī

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lí, lý [ lǐ ]

9BC9, tổng 18 nét, bộ ngư 魚 (+7 nét)

Nghĩa: con cá chép

Xem thêm:

hàng [ háng ]

7ED7, tổng 9 nét, bộ mịch 糸 (+6 nét)

Nghĩa: khâu lược

Quảng Cáo

kho sách