Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: điểu (+7 nét) (con chim)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 40283

UTF-8: E9B59B

UTF-32: 9D5B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ging1

Pinyin: jīng

Tiếng Nhật: ケイ キョウ

Quan Thoại: jīng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khai song - (開窗) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ hành - (夜行) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế thập loại chúng sinh - (Văn chiêu hồn) | Nguyễn Du

Xem thêm:

chu, châu [ zhōu ]

5468, tổng 8 nét, bộ khẩu 口 (+5 nét)

Nghĩa: 1. vòng quanh ; 2. đời nhà Chu

Xem thêm:

chẩn, điền [ chēn ]

6437, tổng 13 nét, bộ thủ 手 (+10 nét)

Quảng Cáo

đậu phộng ngon