Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 鶄 - | 鶄 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: điểu (+8 nét) (con chim)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 40324

UTF-8: E9B684

UTF-32: 9D84

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zing1

Định nghĩa tiếng Anh: a kind of water bird

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: jīng,qīng

Tiếng Nhật: セイ ショウ

Tiếng Nhật (Kun): GOISAGI

Tiếng Nhật (On): SEI SHOU

Tiếng Hàn (Latinh): CHENG

Quan Thoại: jīng

Âm thời Đường: tziɛng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𧯄割據 Vịnh hang Cắc Cớ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠶆咹𦺓 Mời ăn trầu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

bát, phát [ fā , pō , pò ]

9166, tổng 12 nét, bộ dậu 酉 (+5 nét)

Nghĩa: rượu nấu lại

Xem thêm:

cảnh, kính [ jìng ]

955C, tổng 16 nét, bộ kim 金 (+11 nét)

Nghĩa: gương, kính

Xem thêm:

[ ]

54DB, tổng 9 nét, bộ khẩu 口 (+6 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính thủ đức