Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: điểu (+12 nét) (con chim)

Tổng nét: 23 nét

Unicode: 40422

UTF-8: E9B7A6

UTF-32: 9DE6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ziu1

Định nghĩa tiếng Anh: wren

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: jiāo

Tiếng Nhật: ショウ

Tiếng Nhật (Kun): SAZAKI MISOSAZAI TAKUMIDORI

Tiếng Nhật (On): SHOU

Tiếng Hàn (Latinh): CHO

Quan Thoại: jiāo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

chủ [ zhǔ ]

9E88, tổng 16 nét, bộ lộc 鹿 (+5 nét)

Nghĩa: một loài thú giống con nai

Xem thêm:

chung [ sōng , zhōng ]

5FEA, tổng 7 nét, bộ tâm 心 (+4 nét)

Nghĩa: 1. xúc động ; 2. hoảng sợ, khiếp sợ

Xem thêm:

soạ, soả, xoạ [ shǎ ]

50BB, tổng 13 nét, bộ nhân 人 (+11 nét)

Nghĩa: 1. khờ dại, ngớ ngẩn ; 2. cứng đầu, ngang ngạnh

Quảng Cáo

dịch tiếng anh