Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鸖

鸖

Thông tin ký tự

Bộ: điểu ⿃(+16 nét) (con chim)

Tổng nét: 27 nét

Unicode: 40470

UTF-8: E9B896

UTF-32: 9E16

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hok6

Tiếng Nhật: カク つる

Tiếng Nhật (Kun): TSURU

Tiếng Nhật (On): KAKU

Quan Thoại: hè

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lịch [ lì ]

53AF, tổng 13 nét, bộ hán 厂 (+11 nét), tâm 心 (+10 nét)

Nghĩa: 1. trải qua, vượt qua ; 2. lịch (như: lịch 曆)

Xem thêm:

ngạt, tát, thối, tối [ ]

555B, tổng 11 nét, bộ khẩu 口 (+8 nét)

Mời xem:

Quý Sửu 1973 Nam Mạng