
Thông tin ký tự
Bộ: điểu ⿃(+16 nét) (con chim)
Tổng nét: 27 nét
Unicode: 40470
UTF-8: E9B896
UTF-32: 9E16
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương Ưng Kosala - (Kosala-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Niệm xứ - (Satipatthàna sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Chương hai pháp - (Dukanipāta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm: